vắng tanh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn không có người, không có hoạt động nào: "vắng tanh" mô tả trạng thái một nơi nào đó không có một bóng người, không có tiếng động hay sự hiện diện nào, gây cảm giác hiu quạnh, trống trải.
- Không có gì, trống rỗng: "vắng tanh" cũng được dùng để chỉ sự thiếu vắng tuyệt đối của vật gì đó, không có dấu hiệu của sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu phố vắng tanh vào giờ tan tầm. (Khu phố hoàn toàn không có người vào giờ cao điểm.)
- Trên bàn, đồ ăn đã vắng tanh. (Trên bàn, đồ ăn đã biến mất hoàn toàn.)
- Sân trường vắng tanh trong kỳ nghỉ hè. (Sân trường hiu quạnh, không một bóng học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vắng tanh vắng ngắt": hình thức nhấn mạnh, chỉ sự vắng vẻ đến mức tột độ.
- Ngôi làng vắng tanh vắng ngắt sau cơn bão. (Ngôi làng trống trải, không một bóng người sau thiên tai.)
"vắng tanh như chùa bà Đanh": thành ngữ so sánh, chỉ nơi cực kỳ vắng vẻ, không có ai lui tới.
- Quán cà phê này vắng tanh như chùa bà Đanh. (Quán cà phê không có khách, rất hiu quạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Vắng ngắt (tính từ): vắng vẻ, yên tĩnh đến mức lạnh lẽo — đồng nghĩa với "vắng tanh".
- Căn nhà vắng ngắt từ khi ông cụ mất. (Căn nhà trở nên hiu quạnh sau khi ông cụ qua đời.)
Vắng hoe (tính từ): vắng vẻ, không có người, thường dùng trong văn nói.
- Chợ chiều vắng hoe, chỉ còn vài người bán hàng. (Chợ chiều thưa thớt, ít người qua lại.)
Đông đúc (tính từ): có nhiều người, nhộn nhịp — trái nghĩa của "vắng tanh".
- Phố cổ đông đúc vào cuối tuần. (Phố cổ nhộn nhịp, đông người vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Hiu quạnh: vắng vẻ, cô đơn, gợi cảm giác buồn bã.
- Trống trải: không có gì, thiếu sự sống hoặc hoạt động.
- Vắng lặng: yên tĩnh, không có tiếng động hay người.
Thành ngữ liên quan
Vắng tanh vắng ngắt: nhấn mạnh sự vắng vẻ tuyệt đối.
- Sau giờ làm, văn phòng vắng tanh vắng ngắt. (Văn phòng hoàn toàn không còn ai sau giờ làm việc.)
Vắng như chùa bà Đanh: cực kỳ vắng vẻ, không có ai lui tới.
- Ngôi đền nhỏ này vắng như chùa bà Đanh. (Ngôi đền nhỏ hầu như không có khách thăm.)